Dạng cuộn:

-         Đường kính:  1000 ÷ 1500mm.

-         Chiu rng cun: 550 ÷ 2200mm.

-         Đường kính lõi: 3; 6; 12 inch.

Dạng tờ:

-         Kích thước t: (450÷1000)mm x (500÷1400)mm.

-         Kích thước bao gói:

     Ram: (450÷1000)mm x (500÷1400)mm x(15÷80)mm.

     Pallet: Kích thước lớn nhất 1000mm x1400mm x H1000mm

Chỉ tiêu cơ lý giấy tráng phấn:

 

STT

 

Thông số

 

Đơn vị

Loại

 

PP Thử

Gloss

Matt

01

Định lượng

G/m2

80-130

ISO 536

02

Độ ẩm

%

6±1

ISO 287

03

Độ bóng

%

65

40

ISO 8254-1

04

Độ trắng ISO

%

90

ISO 2470-1

05

Độ đục

%

90

ISO 2471

06

Độ nhẵn

Sec

900

500

ISO 5627

07

Độ bền bề mặt phương pháp IGT

Cm/s

110

 

ISO 3783

08

Tỷ khối

G/cm3

0.77

0.87

ISO 534